Importschutz
Nghĩa tiếng Việt: biện pháp bảo vệ nhập khẩu
danh từ · trình độ C1
Giống: der Importschutz
Số nhiều: die importschutze
Ví dụ
- Die Regierung plant einen besseren Importschutz für heimische Produkte. — Chính phủ đang lên kế hoạch bảo hộ nhập khẩu tốt hơn cho các sản phẩm trong nước.
Nghĩa khác
- hàng rào thuế quan
- hạn chế nhập khẩu
- biện pháp bảo hộ nhập khẩu
- bảo hộ mậu dịch
- biện pháp hạn chế nhập khẩu