implizierend
Nghĩa tiếng Việt: ngụ ý
Phát âm (IPA): [ɪmpliˈt͡siːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine Aussage war eine implizierende Kritik an der Entscheidung des Chefs. — Phát biểu của anh ấy là một lời chỉ trích ngầm đối với quyết định của sếp.
Nghĩa khác
- ám chỉ
- hàm ý
- ẩn ý
- ngầm