Impfwilliger
Nghĩa tiếng Việt: người sẵn sàng tiêm chủng
Phát âm (IPA): [ˈɪmp͡fˌvɪlɪɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Impfwilliger
Số nhiều: die Impfwillige
Ví dụ
- „Der Vorsitzende der Ständigen Impfkommission (Stiko) hält es weiterhin für realistisch, dass jeder Impfwillige bis zum Ende des Sommers ein Impfangebot erhält.“ — "Chủ tịch Ủy ban Thường trực về Tiêm chủng (Stiko) tiếp tục tin rằng việc mọi người có nguyện vọng đều nhận được mũi tiêm trước cuối mùa hè là điều thực tế."