Impfstoffversorgung
Nghĩa tiếng Việt: cung ứng vắc xin
Phát âm (IPA): [ˈɪmp͡fʃtɔffɛɐ̯ˌzɔʁɡʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Impfstoffversorgung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Impfstoffversorgung | |
| Akkusativ | Impfstoffversorgung | |
| Dativ | Impfstoffversorgung | |
| Genitiv | Impfstoffversorgung |
Ví dụ
- „Für die sieben bewohnten Nordsee-Inseln gibt es in der Frage der Impfstoffversorgung noch keine Lösungen.“ — "Đối với bảy hòn đảo có người sinh sống ở Biển Bắc, vẫn chưa có giải pháp cho vấn đề cung cấp vắc-xin."