Impfschema
Nghĩa tiếng Việt: phác đồ tiêm chủng; lịch tiêm phòng
Phát âm (IPA): [ˈɪmp͡fˌʃeːma]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Impfschema
Số nhiều: die Impfschemas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Impfschema | |
| Akkusativ | Impfschema | |
| Dativ | Impfschema | |
| Genitiv | Impfschemas |
Ví dụ
- „Impfungen seien vielmehr durchaus sinnvoll, um lebensbedrohliche Erkrankungen zu vermeiden, man müsse aber individualisierte Impfschemata finden, etwa was den Zeitpunkt der Impfung betreffe.“ — „Tiêm chủng thực sự rất hữu ích để phòng ngừa các bệnh đe dọa tính mạng, nhưng cần phải tìm ra phác đồ tiêm chủng riêng cho từng cá nhân, chẳng hạn như về thời điểm tiêm.“