Impfregister
Nghĩa tiếng Việt: sổ đăng ký tiêm chủng
Phát âm (IPA): [ˈɪmp͡fʁeˌɡɪstɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Impfregister
Số nhiều: die Impfregister
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Impfregister | Impfregister |
| Akkusativ | Impfregister | Impfregister |
| Dativ | Impfregister | Impfregistern |
| Genitiv | Impfregisters | Impfregister |
Ví dụ
- Deutschland: „Immer wieder gibt es die Forderung nach einem nationalen Impfregister, u. a. im April 2019 vorgebracht vom Berufsverband der Kinder- und Jugendärzte.“ — Đức: "Liên tục có những yêu cầu về một sổ đăng ký tiêm chủng quốc gia, chẳng hạn như do Hiệp hội Bác sĩ Nhi khoa đưa ra vào tháng 4 năm 2019."
- Österreich: „Die Impfdaten werden in einem zentralen österreichischen Impfregister gespeichert. Dies ermöglicht eine vollständige und standardisierte Impfdokumentation.“ — Áo: "Dữ liệu tiêm chủng được lưu trữ trong sổ đăng ký tiêm chủng trung tâm của Áo. Điều này cho phép lưu trữ tài liệu tiêm chủng một cách đầy đủ và chuẩn hóa."
- Schweiz: In der Schweiz git es zur Zeit keine gesetzliche Grundlage für ein zentrales Impfregister und ein solches ist auch weder auf Bundes- noch auf Kantonsebene geplant. — Thụy Sĩ: Ở Thụy Sĩ hiện chưa có cơ sở pháp lý cho sổ đăng ký tiêm chủng trung tâm và một hệ thống như vậy cũng chưa được lên kế hoạch ở cấp liên bang lẫn cấp bang.