Immissionswert
Nghĩa tiếng Việt: giá trị ô nhiễm môi trường
Phát âm (IPA): [ɪmɪˈsi̯oːnsˌveːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Immissionswert
Số nhiều: die Immissionswerte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Immissionswert | Immissionswerte |
| Akkusativ | Immissionswert | Immissionswerte |
| Dativ | Immissionswerten | |
| Genitiv | Immissionswerte |
Ví dụ
- „Die 18. BImSchV geht bezüglich der Beurteilung nach Immissionswerten von der gesonderten Berücksichtigung definierter Ruhezeiten bzw. von Zeitblöcken aus.“ — “Nghị định BImSchV thứ 18 căn cứ vào việc xem xét riêng các khoảng thời gian yên tĩnh hoặc các khối thời gian đã xác định để đánh giá theo giá trị phát thải.”
- „Der Immissionswert der Zeile "Dorfgebiete" gilt nur für Geruchsimmissionen, die durch Tierhaltungsanlagen verursacht sind.“ — “Giá trị phát thải ở dòng 'Khu vực làng xã' chỉ áp dụng cho mùi hôi phát sinh từ các cơ sở chăn nuôi.”
- „Grenz-, Richt-, Leit-, Immissionswerte für die Immission von Schadstoffen in der Luft.“ — “Các giá trị giới hạn, định hướng, chỉ dẫn và giá trị nồng độ ô nhiễm đối với các chất gây ô nhiễm trong không khí.”