immatur
Nghĩa tiếng Việt: chưa trưởng thành
Phát âm (IPA): [ɪmaˈtuːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | immaturer | immature |
| Akkusativ | immaturen | immature |
| Dativ | immaturem | immaturen |
| Genitiv | immaturen | immaturer |
Ví dụ
- Ich konnte heute zwei juvenile und einen immaturen Seeadler beobachten. — Hôm nay tôi đã quan sát được hai con đại bàng biển non và một con chưa trưởng thành hoàn toàn.
Nghĩa khác
- noch nicht vollständig ausgefärbt, aber auch nicht mehr im Jugendkleid