Ilokano
Nghĩa tiếng Việt: người Ilokano
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ilokano
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Ilokano | |
| Akkusativ | (das) Ilokano | |
| Dativ | (dem) Ilokano | |
| Genitiv | des Ilokano |
Ví dụ
- Wenn man die Sprachen der Gebirgsstämme ausser Acht lässt, sind die bedeutendsten Nachbarsprachen des Ilokano das Ibanag im Osten und Pangasinan und das Pampanga im Süden. — "Nếu bỏ qua các ngôn ngữ của các bộ lạc miền núi, thì những ngôn ngữ láng giềng quan trọng nhất của Ilokano là Ibanag ở phía đông và Pangasinan cùng Pampanga ở phía nam."
- […] wobei wir uns seit einiger Zeit weitgehend auf eine einzelne 'Vergleichssprache' konzentrieren, die austronesische Sprache Ilokano, die uns aufgrund ihrer typologischen Merkmale für unser Forschungsinteressen besonders vielversprechend erschien. — "[…] trong một thời gian, chúng tôi chủ yếu tập trung vào một 'ngôn ngữ so sánh' duy nhất, ngôn ngữ Nam Đảo Ilokano, mà do các đặc điểm loại hình học của nó, đã tỏ ra đặc biệt hứa hẹn đối với mối quan tâm nghiên cứu của chúng tôi."
- Im Ilokano trägt ‚kalag‘ die zweite Bedeutung von "compulsion" (Zwangshandlung, zwanghafter Antrieb)[.] — Trong tiếng Ilokano, „kalag“ mang nghĩa thứ hai là "cưỡng bách" (hành vi cưỡng chế, động lực cưỡng bức).
Nghĩa khác
- die Sprache der gleichnamigen philippinischen Ethnie