illusionsloses
Nghĩa tiếng Việt: không ảo tưởng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er warf ein illusionsloses Bild auf die aktuelle politische Lage. — Ông ấy đã đưa ra một cái nhìn không ảo tưởng về tình hình chính trị hiện tại.
Nghĩa khác
- thực tế
- chân thật
- tỉnh táo
- không mơ mộng