Illusionskraft
Nghĩa tiếng Việt: ảo ảnh
danh từ · trình độ C1
Giống: die Illusionskraft
Ví dụ
- Hoffnung, das ist die Illusionskraft der Seele, die in ihrer Illusion neun Zehntel des Glücks, das sie erwartet, vorweg genießt. — Hy vọng… Đó chính là sức mạnh ảo tưởng của tâm hồn; trong những ảo tưởng đó, con người có thể trải nghiệm trước tận chín phần mười niềm hạnh phúc mà họ mong đợi.
Nghĩa khác
- ảo giác
- ảo tưởng
- illusionskraft
- fantasikraft
- imaginationskraft