illokutionärer Akt
Nghĩa tiếng Việt: hành động illocutionary
Phát âm (IPA): [ilokut͡si̯oˈnɛːʁɐ akt]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der illokutionäre Akt des kleinen Satzes „Es zieht“ besteht in der Regel in einer Aufforderung, den unerwünschten Zustand abzustellen. Der illokutionäre Akt kann aber auch lediglich die Mitteilung über diesen Zustand sein. — Hành vi ngôn trung của câu ngắn „Es zieht“ thường là một lời yêu cầu chấm dứt tình trạng không mong muốn đó. Tuy nhiên, hành vi ngôn trung cũng có thể chỉ đơn thuần là thông báo về tình trạng ấy.
- Von dem Problem, wie propositionaler und illokutionärer Akt formal zu unterscheiden sind, ist die Frage nach den Indikatoren der Art der Illokution zu trennen. — Cần tách vấn đề làm thế nào phân biệt về mặt hình thức giữa hành vi mệnh đề và hành vi ngôn trung khỏi câu hỏi về các dấu hiệu chỉ loại ngôn trung.
Nghĩa khác
- hành vi illocutionary
- diễn ngôn illocutionary
- lời nói illocutionary
- hành động ngữ nghĩa
- hành động ngữ điệu