Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Illbient

Nghĩa tiếng Việt: thể loại nhạc illbient

Phát âm (IPA): [ˈɪlbiənt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Illbient

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativIllbient
AkkusativIllbient
DativIllbient
GenitivIllbients

Ví dụ

Nghĩa khác