Iktus
Nghĩa tiếng Việt: trọng âm
Phát âm (IPA): [ˈɪktʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Iktus
Số nhiều: die Iktus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Iktus | Iktus |
| Akkusativ | Iktus | Iktus |
| Dativ | Iktus | Iktus |
| Genitiv | Iktus | Iktus |
Ví dụ
- Der Stabreim markiert die Hebungen (Ikten) der nach ihm benannten Verse und weist so einen Weg zur Erfassung des Rhythmus im Stabreimvers. — Điệp phụ âm đánh dấu các trọng âm (phách nhấn) của các câu thơ được đặt tên theo nó, từ đó mở ra cách nắm bắt nhịp điệu trong thơ điệp phụ âm.
Nghĩa khác
- markierte Betonung bzw. Hebung (in einem Vers)