Ikonizitätsgrad
Nghĩa tiếng Việt: mức độ tương tự
Phát âm (IPA): [ikonitsiˈtɛːt͡sˌɡʁaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ikonizitätsgrad
Số nhiều: die Ikonizitätsgrade
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ikonizitätsgrad | Ikonizitätsgrade |
| Akkusativ | Ikonizitätsgrad | Ikonizitätsgrade |
| Dativ | Ikonizitätsgrad | Ikonizitätsgraden |
| Genitiv | Ikonizitätsgrads | Ikonizitätsgrade |
Ví dụ
- Plural bedeutet in der Regel "mehr als 1"; dieses "Mehr" soll in der Form der Pluralallomorphe zum Ausdruck kommen. Je besser das geschieht, desto höher ist der Ikonizitätsgrad. — Số nhiều thường có nghĩa là "nhiều hơn 1"; cái "nhiều hơn" này cần được thể hiện qua hình thức của các tha hình vị số nhiều. Việc này được thực hiện càng tốt thì mức độ tính biểu tượng càng cao.
- Die Ikonizitätsgrade der Plural-Endungen deutscher Substantive unterscheiden sich: -"er" ("Kind-er") gilt als 'bessere' Pluralform als -"s" ("Auto-s"), da -"er" eine Silbe ist, -"s" aber nicht. -"s" wiederum hat einen höheren Ikonizitätsgrad für Plural als das Nullallomorph ("der Wagen - die Wagen-0"), wo der Plural am Substantiv überhaupt nicht angezeigt wird. — Mức độ tính biểu tượng của các đuôi số nhiều ở danh từ tiếng Đức có sự khác biệt: -"er" ("Kind-er") được coi là dạng số nhiều 'tốt hơn' so với -"s" ("Auto-s"), vì -"er" là một âm tiết, còn -"s" thì không. Ngược lại, -"s" lại có mức độ biểu tượng cho số nhiều cao hơn tha hình vị số không ("der Wagen - die Wagen-0"), nơi số nhiều hoàn toàn không được biểu thị trên danh từ.
- Betrachten wir abschließend noch die Ikonizitätsgrade der … zusammengestellten Flexionsformen. — Cuối cùng, chúng ta hãy xem xét mức độ tính biểu tượng của các dạng biến hình được tổng hợp…
Nghĩa khác
- mức độ biểu tượng
- mức độ hình tượng
- cấp độ hình tượng
- cấp độ biểu tượng
- độ biểu tượng