Ikonismus
Nghĩa tiếng Việt: tính biểu tượng
Phát âm (IPA): [ikoˈnɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ikonismus
Số nhiều: die Ikonismen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ikonismus | Ikonismen |
| Akkusativ | Ikonismus | Ikonismen |
| Dativ | Ikonismus | Ikonismen |
| Genitiv | Ikonismus | Ikonismen |
Ví dụ
- Ikonismus ist eine Eigenschaft von onomatopoetischen ("Kuckuck") ebenso wie von formikonischen Wörtern ("S-Kurve"). — Tính biểu trưng là một đặc tính của các từ tượng thanh (như "Kuckuck" - chim cúc cu) cũng như các từ biểu trưng hình dạng (như "S-Kurve" - khúc cua chữ S).
- Ikonismus kann unterschiedlich stark ausgeprägt sein; man spricht daher von verschiedenen Graden der Ikonizität. — Tính biểu trưng có thể thể hiện ở các mức độ khác nhau; do đó người ta nói đến các cấp độ biểu trưng khác nhau.
Nghĩa khác
- Eigenschaft von Wörtern oder grammatischen Strukturen, die in ihrer Form das abbilden, was sie bedeuten