ihrzen
Nghĩa tiếng Việt: xưng hô bằng ihr
Phát âm (IPA): [ˈiːɐ̯t͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ihrzen · er/sie/es ihrzt · ihrzte · haben geihrzt
Präsens (hiện tại)
| ich | ihrze |
| du | ihrzt |
| er/sie/es | ihrzt |
| wir | ihrzen |
| ihr | ihrzt |
| sie/Sie | ihrzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ihrzte |
| du | ihrztest |
| er/sie/es | ihrzte |
| wir | ihrzten |
| ihr | ihrztet |
| sie/Sie | ihrzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geihrzt |
| du | hast geihrzt |
| er/sie/es | hat geihrzt |
| wir | haben geihrzt |
| ihr | habt geihrzt |
| sie/Sie | haben geihrzt |
Ví dụ
- Der Sohn ihrzt seinen Vater. — Người con xưng hô với cha bằng đại từ 'ihr'.
- So manchem steigt sein Ruhm zu Kopfe und er verlangt fortan von allen, dass sie ihn ihrzen sollen. — Danh vọng khiến không ít người tự cao tự đại và từ đó đòi hỏi mọi người phải xưng hô với mình bằng 'ihr'.
Nghĩa khác
- jemanden mit „Ihr“ anreden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ihrzen → Đúng: er ihrzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)