Igelschwamm
Nghĩa tiếng Việt: nấm nhím
Phát âm (IPA): [ˈiːɡl̩ˌʃvam]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Igelschwamm
Số nhiều: die Igelschwämme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Igelschwamm | Igelschwämme |
| Akkusativ | Igelschwamm | Igelschwämme |
| Dativ | Igelschwamm | Igelschwämmen |
| Genitiv | Igelschwamms | Igelschwämme |
Ví dụ
- Der Igelschwamm ist eine Pilzsorte. — Nấm hầu thủ là một loài nấm.
Nghĩa khác
- Pilz aus der Gattung Stoppelpilze