Idiomatizität
Nghĩa tiếng Việt: tính thành ngữ
Phát âm (IPA): [idi̯omatit͡siˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Idiomatizität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Idiomatizität | |
| Akkusativ | Idiomatizität | |
| Dativ | Idiomatizität | |
| Genitiv | Idiomatizität |
Ví dụ
- Da jedoch die Einheiten des phraseologischen Bestandes die Merkmale der Reproduzierbarkeit, Lexikalität, Idiomatizität und Stabilität in unterschiedlichem Grade besitzen, der außerordentlich heterogene Bestand nach unterschiedlichen Kriterien geordnet werden kann, sind ebenfalls in der sowjetischen Linguistik Bestrebungen entstanden, die Phraseologismusforschung, die Phraseologie, als neue linguistische Disziplin zu betrachten… — Tuy nhiên, vì các đơn vị trong kho ngữ cố định sở hữu các đặc tính về khả năng tái lập, tính từ vựng, tính thành ngữ và tính ổn định ở các mức độ khác nhau, đồng thời kho ngữ liệu vô cùng đa dạng này có thể được sắp xếp theo nhiều tiêu chí khác nhau, nên trong ngôn ngữ học Liên Xô cũng đã xuất hiện các nỗ lực nhằm coi nghiên cứu thành ngữ học, tức ngành ngữ cố định, là một bộ môn ngôn ngữ học mới...
- Sprichwörter zählen zu den Phraseologismen, das heißt zu festen Wortverbindungen, die laut H. Burger (…) Polylexikalität, relative semantische und syntaktische Stabilität, Festigkeit, Lexikalisierung und Idiomatizität sind. — Tục ngữ thuộc về các cụm từ cố định, tức là các kết hợp từ cố định mà theo H. Burger (...) bao gồm tính đa từ, tính ổn định tương đối về ngữ nghĩa và cú pháp, độ bền vững, tính từ vựng hóa và tính thành ngữ.
Nghĩa khác
- Eigenschaft sprachlicher Ausdrücke, die darin besteht, dass man ihre Bedeutung nicht aus der Bedeutung ihrer Bestandteile herleiten kann