Idiomatisierung
Nghĩa tiếng Việt: sự thành ngữ hóa
Phát âm (IPA): [idi̯omatiˈziːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Idiomatisierung
Số nhiều: die Idiomatisierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Idiomatisierung | Idiomatisierungen |
| Akkusativ | Idiomatisierung | Idiomatisierungen |
| Dativ | Idiomatisierung | Idiomatisierungen |
| Genitiv | Idiomatisierung | Idiomatisierungen |
Ví dụ
- Ein Wort wie Salbader (Schwätzer) weist einen hohen Grad von Idiomatisierung auf: aus den Konstituenten "Sal" und "Bader" lässt sich die Bedeutung des Wortes nicht herleiten. — Một từ như Salbader (kẻ ba hoa) có mức độ thành ngữ hóa cao: ý nghĩa của từ không thể suy ra từ các thành tố "Sal" và "Bader".
- Viele Wörter weisen eine mit der Zeit zunehmende Idiomatisierung auf. — Nhiều từ ngữ thể hiện mức độ thành ngữ hóa ngày càng tăng theo thời gian.
- Es verhält sich also mit der Idiomatisierung von Phraseologismen dieser Art ähnlich wie mit der Idiomatisierung von Wortbildungskonstruktionen. — Do đó, quá trình thành ngữ hóa của các cụm từ cố định loại này cũng tương tự như quá trình thành ngữ hóa của các cấu trúc cấu tạo từ.
Nghĩa khác
- sự diễn đạt theo thành ngữ
- sự biến thành thành ngữ
- thành ngữ hóa
- diễn đạt theo thành ngữ
- biến thành thành ngữ