Idiolatrie
Nghĩa tiếng Việt: sự tự tôn thờ bản thân
Phát âm (IPA): [ˌidi̯olaˈtʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Idiolatrie
Số nhiều: die Idiolatrien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Idiolatrie | |
| Akkusativ | Idiolatrie | |
| Dativ | Idiolatrie | |
| Genitiv | Idiolatrie |
Ví dụ
- Ich neige wirklich nicht zur Idiolatrie. — Thật sự tôi không có xu hướng sùng bái cá nhân.
Nghĩa khác
- Selbstanbetung, Vergötterung der eigenen Person