Identitätsfaktor
Nghĩa tiếng Việt: yếu tố nhận dạng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Identitätsfaktor
Số nhiều: die identitätsfaktoren
Ví dụ
- Die gemeinsame Sprache ist ein starker Identitätsfaktor für diese Region. — Ngôn ngữ chung là một yếu tố định danh bản sắc mạnh mẽ cho khu vực này.
Nghĩa khác
- nhân tố nhận dạng
- yếu tố căn cước
- yếu tố định danh
- nhân tố định danh
- yếu tố bản sắc