Idealsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ lý tưởng
Phát âm (IPA): [ideˈaːlˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Idealsprache
Số nhiều: die Idealsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Idealsprache | Idealsprachen |
| Akkusativ | Idealsprache | Idealsprachen |
| Dativ | Idealsprache | Idealsprachen |
| Genitiv | Idealsprache | Idealsprachen |
Ví dụ
- In der Logik versucht man, eine präzise Idealsprache zu konstruieren. — Trong logic học, người ta cố gắng xây dựng một ngôn ngữ lý tưởng chuẩn xác.
Nghĩa khác
- ngôn ngữ hình thức
- ngôn ngữ hoàn hảo
- ngôn ngữ được xây dựng
- ngôn ngữ quy ước
- ngôn ngữ lý tưởng hóa