idealiter
Nghĩa tiếng Việt: về mặt lý tưởng
Phát âm (IPA): [ideˈaːlitɐ]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Am Beginn dieses Prozesses stünde idealiter ein Entscheid des europäischen Demos über die Prinzipien (über die Verfasstheit eines solchen Integrationsprozesses), ein Entscheid des gesamten europäischen Volkes über die Form europäischer Politik. — Về mặt lý tưởng, khởi đầu của tiến trình này sẽ là một quyết định của toàn thể nhân dân châu Âu về các nguyên tắc (về hiến pháp của một tiến trình hội nhập như vậy), một quyết định của toàn dân châu Âu về hình thức chính trị của châu Âu.
Nghĩa khác
- im besten Falle, im Idealfall