Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ichlaut

Nghĩa tiếng Việt: âm "ich"

Phát âm (IPA): [ˈɪçˌlaʊ̯t]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Ichlaut

Số nhiều: die Ichlaute

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativIchlautIchlaute
AkkusativIchlautIchlaute
DativIchlautIchlauten
GenitivIchlautsIchlaute

Ví dụ

Nghĩa khác