ich-synton
Nghĩa tiếng Việt: phù hợp với bản ngã
Phát âm (IPA): [ˈɪçzʏnˌtoːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ich-syntoner | ich-syntone |
| Akkusativ | ich-syntonen | ich-syntone |
| Dativ | ich-syntonem | ich-syntonen |
| Genitiv | ich-syntonen | ich-syntoner |
Ví dụ
- Eine Persönlichkeitsstörung (Charakterneurose), welche zumeist ich-synton ist, wird durch eine frühe Störung in der Entwicklung ausgelöst. — Rối loạn nhân cách (loạn thần kinh tính cách), phần lớn là đồng bản ngã, bắt nguồn từ một rối loạn phát triển thời thơ ấu.
- Bei der Zwanghaften Persönlichkeitsstörung erleben die Betroffenen ihr Verhalten und ihr Bedürfnis nach Ordnung und Struktur oftmals als notwendig, sinnvoll und entsprechend “ich-synton”. — Ở chứng rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế, người bệnh thường thấy hành vi và nhu cầu về trật tự, quy củ của mình là cần thiết, hợp lý và do đó mang tính "đồng bản ngã".
Nghĩa khác
- von einer betroffenen Person als normal, richtig, "zu sich gehörig" empfunden, von einem Dritten als (Persönlichkeits-)Störung bezeichnet