iahen
Nghĩa tiếng Việt: gọi bê
Phát âm (IPA): [ˈiːˌaːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: iahen · er/sie/es iaht · iahte · haben geiaht
Präsens (hiện tại)
| ich | iahe |
| du | iahst |
| er/sie/es | iaht |
| wir | iahen |
| ihr | iaht |
| sie/Sie | iahen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | iahte |
| du | iahtest |
| er/sie/es | iahte |
| wir | iahten |
| ihr | iahtet |
| sie/Sie | iahten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geiaht |
| du | hast geiaht |
| er/sie/es | hat geiaht |
| wir | haben geiaht |
| ihr | habt geiaht |
| sie/Sie | haben geiaht |
Ví dụ
- Heute Morgen hat der Esel des Nachbarn wieder so laut iaht, dass ich nicht mehr schlafen konnte. — Sáng nay con lừa nhà hàng xóm lại kêu to đến mức tôi không ngủ tiếp được.
- Im Kindergarten iahten und blökten die Kinder, als sie Tierlaute nachmachen sollten. — Ở trường mẫu giáo, bọn trẻ kêu 'éc éc' và 'be be' khi được yêu cầu bắt chước tiếng kêu của động vật.
Nghĩa khác
- die Stimme erklingen lassen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er iahen → Đúng: er iaht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)