Hypsometrie
Nghĩa tiếng Việt: phép đo độ cao
Phát âm (IPA): [hʏpsomeˈtʁiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Hypsometrie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hypsometrie | |
| Akkusativ | Hypsometrie | |
| Dativ | Hypsometrie | |
| Genitiv | Hypsometrie |
Ví dụ
- Bei Vollmond bietet sich eine völlig schattenlose Oberfläche, und jede Hypsometrie ist unmöglich. — Vào lúc trăng tròn, bề mặt hoàn toàn không có bóng, và không thể đo cao độ được.
Nghĩa khác
- Messung der Höhe