Hypotaxe
Nghĩa tiếng Việt: phép hạ đẳng liên kết câu
Phát âm (IPA): [hypoˈtaksə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hypotaxe
Số nhiều: die Hypotaxen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hypotaxe | Hypotaxen |
| Akkusativ | Hypotaxe | Hypotaxen |
| Dativ | Hypotaxe | Hypotaxen |
| Genitiv | Hypotaxe | Hypotaxen |
Ví dụ
- In dem Satz: „Der Schüler hatte, als die Pause begann, sein Pausenbrot ergriffen, das in Alufolie verpackt war.“ sind „als die Pause begann“ und „das in Alufolie verpackt war“ Beispiele für Hypotaxen. — Trong câu: „Cậu học sinh, khi giờ giải lao bắt đầu, đã lấy chiếc bánh mì ăn nhẹ được gói trong giấy bạc ra.“, thì „khi giờ giải lao bắt đầu“ và „được gói trong giấy bạc“ là những ví dụ về mệnh đề phụ thuộc.
Nghĩa khác
- Unterordnung (Abhängigkeit) von Nebensätzen unter einen höherrangigen Teilsatz