Hypostasierung
Nghĩa tiếng Việt: sự bản thể hóa
Phát âm (IPA): [hypostaˈziːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hypostasierung
Số nhiều: die Hypostasierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hypostasierung | Hypostasierungen |
| Akkusativ | Hypostasierung | Hypostasierungen |
| Dativ | Hypostasierung | Hypostasierungen |
| Genitiv | Hypostasierung | Hypostasierungen |
Ví dụ
- Die Hypostasierung abstrakter Begriffe führt oft zu logischen Fehlern. — Việc cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng thường dẫn đến những lỗi logic.