Hyposphagma
Nghĩa tiếng Việt: xuất huyết dưới kết mạc
Phát âm (IPA): [hypoˈsfaɡma]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hyposphagma
Số nhiều: die Hyposphagmata
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hyposphagma | Hyposphagmata |
| Akkusativ | Hyposphagma | Hyposphagmata |
| Dativ | Hyposphagma | Hyposphagmata |
| Genitiv | Hyposphagmas | Hyposphagmata |
Ví dụ
- Bei rezidivierenden Hyposphagmata sollte an eine Hypertonie gedacht werden. — Khi bị xuất huyết dưới kết mạc tái phát, nên nghĩ đến tăng huyết áp.