hypophrenisch
Nghĩa tiếng Việt: hạ đẳng
Phát âm (IPA): [ˌhypoˈfʁeːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hypophrenischer | hypophrenische |
| Akkusativ | hypophrenischen | hypophrenische |
| Dativ | hypophrenischem | hypophrenischen |
| Genitiv | hypophrenischen | hypophrenischer |
Ví dụ
- Der Arzt stellte bei dem Patienten einen hypophrenischen Zustand fest. — Bác sĩ đã xác định một tình trạng thiểu năng trí tuệ ở bệnh nhân.
Nghĩa khác
- hạ cấp
- hạ đẳng tâm thần
- hạ trí
- thiểu năng trí tuệ
- chậm phát triển trí tuệ