hypoaktiv
Nghĩa tiếng Việt: kém hoạt động; giảm hoạt động
Phát âm (IPA): [ˈhypoʔakˌtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hypoaktiver | hypoaktive |
| Akkusativ | hypoaktiven | hypoaktive |
| Dativ | hypoaktivem | hypoaktiven |
| Genitiv | hypoaktiven | hypoaktiver |
Ví dụ
- „Im Gegensatz zu den hyperaktiven Kindern werden die ADS-Kinder als hypoaktiv bezeichnet.“ — Trái ngược với trẻ hiếu động, trẻ mắc hội chứng ADS được coi là giảm vận động (thụ động).
- „Während hyperaktive Delirien rasch Aufmerksamkeit erregen, werden hypoaktive Delirien oft übersehen.“ — Trong khi mê sảng tăng động nhanh chóng gây chú ý, thì mê sảng giảm động lại thường bị bỏ qua.
- „Es wurde gezeigt, dass der dorsolaterale präfrontale Kortex bei der Depression hypoaktiv ist.“ — Các nghiên cứu cho thấy vỏ não trước trán lưng bên giảm hoạt động ở người mắc chứng trầm cảm.