hypoäolisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc giọng hypoêol
Phát âm (IPA): [hypoʔɛˈoːlɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hypoäolischer | hypoäolische |
| Akkusativ | hypoäolischen | hypoäolische |
| Dativ | hypoäolischem | hypoäolischen |
| Genitiv | hypoäolischen | hypoäolischer |
Ví dụ
- "Bei nicht traditionell schottischer Literatur kommen auch die Halbtöne, insbesondere das C natural und das F natural zum Einsatz, womit sich auf dem Grundton A (Bordune auf dem Grundton) auch Stücke im dorischen und äolischen Modus und auf dem Grundton D (Bordune auf der Quinte zum Grundton) Stücke im hypodorischen und hypoäolischen Modus erschließen. — Trong các tác phẩm không thuộc âm nhạc truyền thống Scotland, các nửa cung, đặc biệt là nốt Đô tự nhiên và Fa tự nhiên cũng được sử dụng, qua đó trên nốt chủ La (dây trầm ở nốt chủ) có thể chơi được các bản nhạc ở điệu Dorian và Aeolian, còn trên nốt chủ Rê (dây trầm ở quãng năm so với nốt chủ) là các bản nhạc ở điệu Hypodorian và Hypoaeolian.
Nghĩa khác
- Eine alte Kirchentonart