Hyperonymie
Nghĩa tiếng Việt: siêu ngữ nghĩa
Phát âm (IPA): [ˌhypəʁonyˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hyperonymie
Số nhiều: die Hyperonymien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hyperonymie | Hyperonymien |
| Akkusativ | Hyperonymie | Hyperonymien |
| Dativ | Hyperonymie | Hyperonymien |
| Genitiv | Hyperonymie | Hyperonymien |
Ví dụ
- Zwischen den Wörtern Baum und Tanne besteht die Bedeutungsbeziehung der Hyperonymie, da "Baum" das allgemeinere, umfassendere Wort ist und "Tanne" die speziellere Bedeutung hat. — Giữa từ "Baum" (cây) và "Tanne" (cây linh sam) có mối quan hệ thượng nghĩa, vì "Baum" là từ chung hơn, bao quát hơn, còn "Tanne" có nghĩa hẹp hơn.
- Zu den paradigmatischen Angaben gehören unter anderen Synonymie, Antonymie, Hyponymie, Hyperonymie, Komplenymie und Meronymie. — Các mối quan hệ hệ hình bao gồm từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, từ hạ nghĩa, từ thượng nghĩa, từ bổ sung và từ phân nghĩa.
Nghĩa khác
- quan hệ bao hàm
- quan hệ bao trùm
- siêu ngữ
- quan hệ cấp cao hơn
- siêu từ