Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hygrisch

Nghĩa tiếng Việt: liên quan độ ẩm

Phát âm (IPA): [ˈhyːɡʁɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhygrischerhygrische
Akkusativhygrischenhygrische
Dativhygrischemhygrischen
Genitivhygrischenhygrischer

Ví dụ

Nghĩa khác