Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hydronymie

Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu tên sông nước

Phát âm (IPA): [ˌhydʁonyˈmiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Hydronymie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHydronymie
AkkusativHydronymie
DativHydronymie
GenitivHydronymie

Ví dụ

Nghĩa khác