Hydronymie
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu tên sông nước
Phát âm (IPA): [ˌhydʁonyˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hydronymie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hydronymie | |
| Akkusativ | Hydronymie | |
| Dativ | Hydronymie | |
| Genitiv | Hydronymie |
Ví dụ
- Die Hydronymie versucht zu erforschen, wie Flüsse, Seen, Meere und Ähnliches zu ihren Namen kamen und wie diese sich im Lauf der Zeit wandelten. — Thủy danh học tìm hiểu cách các con sông, hồ, biển và những thứ tương tự có được tên gọi của mình và những tên đó đã biến đổi ra sao theo thời gian.
- In der Hydronymie Europas sind einige Bezeichnungen sprachübergreifend nachweisbar. — Trong thủy danh học châu Âu, một số tên gọi có thể được chứng thực qua nhiều ngôn ngữ.
- Zeitlich wird die alteuropäische Hydronymie in die Mitte des 2. Jahrtausend v. Chr. datiert (…). — Về mặt niên đại, thủy danh học kiểu Âu cổ được định vào giữa thiên niên kỷ thứ 2 TCN (…).
Nghĩa khác
- Teilgebiet der Toponomastik, das sich wissenschaftlich mit den Namen von Gewässern (Hydronyme) beschäftigt
- der Bestand von Gewässernamen (in einem bestimmten geografischen Raum oder in einem bestimmten Zeitraum)