Hydrocarbonsäure
Nghĩa tiếng Việt: axit cacbohyđric
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hydrocarbonsäure
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hydrocarbonsäure | |
| Akkusativ | Hydrocarbonsäure | |
| Dativ | Hydrocarbonsäure | |
| Genitiv | Hydrocarbonsäure |
Ví dụ
- In der Chemiefabrik wird eine spezielle Hydrocarbonsäure für die Synthese verwendet. — Trong nhà máy hóa chất, một loại axit hydrocarbon đặc biệt được sử dụng cho quá trình tổng hợp.
Nghĩa khác
- axit cacbuahydric
- axit cacbohidrat
- axit cacbuahidrat
- axit hydrocarbon
- axit cacboxylic