Hydrathülle
Nghĩa tiếng Việt: lớp vỏ hydrat
Phát âm (IPA): [hyˈdʁaːtˌhʏlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hydrathülle
Số nhiều: die Hydrathüllen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hydrathülle | Hydrathüllen |
| Akkusativ | Hydrathülle | Hydrathüllen |
| Dativ | Hydrathülle | Hydrathüllen |
| Genitiv | Hydrathülle | Hydrathüllen |
Ví dụ
- „Ionen in wässrigem Milieu sind im Normalfall von einer Hydrathülle umgeben.“ — „Các ion trong môi trường nước thông thường được bao bọc bởi một lớp vỏ hydrat.“