Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hutgeld

Nghĩa tiếng Việt: phí giữ mũ áo; tiền boa

Phát âm (IPA): [ˈhuːtˌɡɛlt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Hutgeld

Số nhiều: die Hutgelder

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHutgeldHutgelder
AkkusativHutgeldHutgelder
DativHutgeldHutgeldern
GenitivHutgelder

Ví dụ