Hutgeld
Nghĩa tiếng Việt: phí giữ mũ áo; tiền boa
Phát âm (IPA): [ˈhuːtˌɡɛlt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hutgeld
Số nhiều: die Hutgelder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hutgeld | Hutgelder |
| Akkusativ | Hutgeld | Hutgelder |
| Dativ | Hutgeld | Hutgeldern |
| Genitiv | Hutgelder |
Ví dụ
- „Kein Vieh darf ohne bey ihnen verzeichnet zu seyn und Hutgeld gezahlt zu haben, auf die Gemeinweide getrieben werden: […].“ — Không một gia súc nào được phép lùa vào đồng cỏ chung mà không được đăng ký với họ và nộp phí chăn thả: […].
- „Die Haupteinnahmequelle der Straßenkünstler sind neben Gagen das sogenannte Hutgeld, welches im Anschluss an die Show vom Publikum gesammelt wird.“ — Nguồn thu nhập chính của các nghệ sĩ đường phố, bên cạnh thù lao biểu diễn, là cái gọi là tiền ném nón, được quyên góp từ khán giả sau buổi diễn.
- „Die restlichen Auftritte sind gratis – wenn man vom Hutgeld absieht, welches man den Künstlern in ihren Hut wirft.“ — Các buổi biểu diễn còn lại đều miễn phí – nếu không tính đến số tiền tùy tâm mà khán giả ném vào nón của các nghệ sĩ.