Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hutaffe

Nghĩa tiếng Việt: khỉ đội mũ

Phát âm (IPA): [ˈhuːtˌʔafə]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Hutaffe

Số nhiều: die Hutaffen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHutaffeHutaffen
AkkusativHutaffenHutaffen
DativHutaffenHutaffen
GenitivHutaffenHutaffen

Ví dụ

Nghĩa khác