hussitisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc phái Hussite
Phát âm (IPA): [hʊˈsiːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hussitischer | hussitische |
| Akkusativ | hussitischen | hussitische |
| Dativ | hussitischem | hussitischen |
| Genitiv | hussitischen | hussitischer |
Ví dụ
- Die Schüler lernten viel über die hussitische Bewegung in Böhmen. — Các học sinh đã học được nhiều điều về phong trào Hussite ở xứ Bohemia.