Hunsrückisch
Nghĩa tiếng Việt: phương ngữ Hunsrück
Phát âm (IPA): [ˈhʊnsʁʏkɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hunsrückisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hunsrückisch | |
| Akkusativ | Hunsrückisch | |
| Dativ | Hunsrückisch | |
| Genitiv | Hunsrückisch |
Ví dụ
- Wie fast alle deutschen Mundarten ist das Hunsrückisch in viele kleine Sprachgebiete zerfallen, fast jedes Dorf hat seine eigene Aussprache. — Giống như hầu hết các phương ngữ tiếng Đức, tiếng Hunsrück bị phân thành nhiều vùng ngôn ngữ nhỏ, hầu như mỗi ngôi làng đều có cách phát âm riêng.
Nghĩa khác
- westmitteldeutscher Dialekt, der teils dem Rheinfränkischen, teils dem Moselfränkischen zuzurechnen ist