Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hundskopfaffe

Nghĩa tiếng Việt: khỉ đầu chó

Phát âm (IPA): [ˈhʊnt͡skɔp͡fˌʔafə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Hundskopfaffe

Số nhiều: die Hundskopfaffen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHundskopfaffeHundskopfaffen
AkkusativHundskopfaffenHundskopfaffen
DativHundskopfaffenHundskopfaffen
GenitivHundskopfaffenHundskopfaffen

Ví dụ

Nghĩa khác