Hundskopfaffe
Nghĩa tiếng Việt: khỉ đầu chó
Phát âm (IPA): [ˈhʊnt͡skɔp͡fˌʔafə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hundskopfaffe
Số nhiều: die Hundskopfaffen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hundskopfaffe | Hundskopfaffen |
| Akkusativ | Hundskopfaffen | Hundskopfaffen |
| Dativ | Hundskopfaffen | Hundskopfaffen |
| Genitiv | Hundskopfaffen | Hundskopfaffen |
Ví dụ
- Groß ist die Familie der ebenso kräftigen wie temperamentvollen Hundskopfaffen, die nun gar nicht mehr an den Menschen erinnern […] — Họ khỉ đầu chó rất đông đảo, vừa khỏe mạnh vừa đầy khí chất, nay chẳng còn giống con người nữa […]
Nghĩa khác
- ein Vertreter der Familie der Hundskopfaffen oder Cercopithecidae