Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hunderterste

Nghĩa tiếng Việt: thứ một trăm

Phát âm (IPA): [ˈhʊndɐtˌʔeːɐ̯stə]

trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác