humil
Nghĩa tiếng Việt: khiêm nhường
Phát âm (IPA): [huˈmiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | humiler | humile |
| Akkusativ | humilen | humile |
| Dativ | humilem | humilen |
| Genitiv | humilen | humiler |
Ví dụ
- Verhalte dich nicht so humil! — Đừng cư xử quá khiêm nhường như thế!
Nghĩa khác
- niedrig, demütig