humanmedizinisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc y học con người
Phát âm (IPA): [huˈmaːnmediˌt͡siːnɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | humanmedizinischer | humanmedizinische |
| Akkusativ | humanmedizinischen | humanmedizinische |
| Dativ | humanmedizinischem | humanmedizinischen |
| Genitiv | humanmedizinischen | humanmedizinischer |
Ví dụ
- Die neue Entdeckung hat große Bedeutung für die humanmedizinische Forschung. — Phát hiện mới này có ý nghĩa to lớn đối với nghiên cứu y học cho con người.