Hula-Hooping
Nghĩa tiếng Việt: môn lắc vòng
Phát âm (IPA): [ˈhuːlaːˈhoːpɪŋ]
danh từ · trình độ A2
Giống: das Hula-Hooping
Số nhiều: die Hula-Hoopings
Ví dụ
- Hula-Hooping macht Spaß und hält fit. — Môn lắc vòng rất vui và giúp giữ dáng.
- Sie übt jeden Tag Hula-Hooping. — Cô ấy tập lắc vòng mỗi ngày.
Nghĩa khác
- quay vòng
- xoay vòng
- chơi hula hoop
- trò chơi quay vòng
- môn thể thao quay vòng