Hürchen
Nghĩa tiếng Việt: ả điếm nhỏ (từ cổ)
Phát âm (IPA): [ˈhyːɐ̯çən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hürchen
Số nhiều: die Hürchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hürchen | Hürchen |
| Akkusativ | Hürchen | Hürchen |
| Dativ | Hürchen | Hürchen |
| Genitiv | Hürchens | Hürchen |
Ví dụ
- Es wurde kein Spaziergang, auch wenn das darüber geschriebene Buch so hieß, sondern ein Gewaltmarsch, ein Abenteuer mit Spelunken, Hürchen und Räuberpistolen - fingerfertig erzählten und handgreiflich auf die Brust gesetzten. — Đó không hề là một cuộc dạo chơi, dù cuốn sách viết về chuyện ấy có tên như vậy, mà là một cuộc hành quân kiệt sức, một cuộc phiêu lưu với những quán rượu tồi tàn, gái giang hồ rẻ tiền và những chuyện bịa đặt kiểu anh hùng; được kể một cách khéo léo và được đặt ngay trước mắt, cộm thẳng vào ngực.
- Er hätte es ihnen so beibringen sollen, daß sie später einem mittleren Hürchen gewachsen gewesen wären. — Ông ấy lẽ ra nên dạy họ như thế, để sau này họ có thể vượt qua được cả một chướng ngại cỡ vừa.
- Als wir uns zum Essen hinsetzten, erschien eine Freundin von ihr, ein Hürchen, das am Ende des Flurs wohnte. — Khi chúng tôi ngồi vào bàn ăn, một người bạn của cô ấy xuất hiện, một cô ả lẳng lơ sống ở cuối hành lang.
Nghĩa khác
- für weibliche Prostituierte