Hühnervogel
Nghĩa tiếng Việt: loài chim bộ gà
Phát âm (IPA): [ˈhyːnɐˌfoːɡl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hühnervogel
Số nhiều: die Hühnervögel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hühnervogel | Hühnervögel |
| Akkusativ | Hühnervogel | Hühnervögel |
| Dativ | Hühnervogel | Hühnervögeln |
| Genitiv | Hühnervogels | Hühnervögel |
Ví dụ
- Einige Arten der Hühnervögel wurden domestiziert und ihre Eier und ihr Fleisch sind Lebensmittel für Menschen. — Một số loài thuộc bộ Gà đã được thuần hóa, trứng và thịt của chúng là thực phẩm cho con người.
- Wachteln sind Hühnervögel. — Chim cút thuộc bộ Gà.
- „Das Rebhuhn soll wieder heimisch werden[.] In manchen Regionen gilt der scheue Hühnervogel fast als ausgerottet.“ — Người ta đang nỗ lực đưa chim cun cút trở lại môi trường bản địa[.] Ở một số vùng, loài chim nhút nhát thuộc bộ Gà này gần như bị coi là đã tuyệt chủng.